minh dương

Học thuật
Thân thiện
minh dương

Minh dương là hai cõi đối lập trong vũ trụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cõi tối cõi sáng: "minh dương" một từ Hán Việt dùng để chỉ hai thế giới đối lập: thế giới của người đã khuất (âm phủ, cõi tối) thế giới của người đang sống (dương gian, cõi sáng).
    • Âm phủ dương gian: Từ này thường được dùng trong văn chương, tín ngưỡng để nói về sự phân chia giữa cõi sống cõi chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyện cổ tích thường kể về những cuộc gặp gỡ kỳ lạ giữa hai cõi minh dương.
    • Theo quan niệm xưa, ranh giới minh dương đôi khi có thể bị xóa nhòa vào những đêm mùng một, rằm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ranh giới minh dương": đường phân cách giữa cõi âm cõi dương.

    • Người ta tin rằng linh hồn có thể vượt qua ranh giới minh dương trong tháng cô hồn.
  • "hai cõi minh dương": chỉ hai thế giới âm dương một cách trang trọng.

    • Câu chuyện ly kỳ ấy xoay quanh mối nhân duyên trải dài hai cõi minh dương.
Biến thể từ gần giống
  • Âm dương (danh từ): khái niệm triết học chỉ hai thế lực đối lập bổ sung cho nhau trong vũ trụ, rộng hơn nghĩa của "minh dương".
  • Âm phủ (danh từ): chỉ riêng cõi của người chết, địa ngục.
  • Dương gian (danh từ): chỉ riêng cõi của người sống, trần thế.
Từ đồng nghĩa
  • Cõi âm cõi dương: cách nói thuần Việt có nghĩa tương tự.
  • Âm giới dương giới: cách nói trang trọng khác.
Lưu ý sử dụng
  • "minh dương" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc liên quan đến tín ngưỡng. Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, truyện dân gian, hoặc các bài viết về văn hóa tâm linh.
minh dương

Minh dương là hai cõi đối lập trong vũ trụ.

  1. Cõi tối cõi sáng, tức âm phủ dương gian